cỏ cú

cỏ cú

Ruộng lúa này nhiều cỏ cú quá, cần phải nhổ bỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cỏ dại: "cỏ " tên gọi dân gian của một loại cỏ mọc hoang, thân rễ lan, thường được coi cỏ dại trong nông nghiệp.
    • Tên gọi khác của cỏ gấu: Trong thực vật học, "cỏ " thường được dùng để chỉ cùng một loại cây với "cỏ gấu".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ruộng lúa này nhiều cỏ quá, cần phải nhổ bỏ. (Thửa ruộng lúa này quá nhiều cỏ , cần phải nhổ đi.)
    • Cỏ mọc lan rất nhanh, khó diệt trừ. (Cỏ phát triển lan rất nhanh, khó tiêu diệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền, rễ (củ) của cây cỏ đôi khi được phơi khô để dùng làm thuốc.
    • Ông lang trong làng thường dùng củ cỏ khô để hãm nước uống. (Ông thầy lang trong làng thường dùng củ cỏ khô để pha nước uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ gấu (danh từ): Đây tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loại cây. "Cỏ " "cỏ gấu" thường được dùng thay thế cho nhau.
    • Cỏ gấu loài cỏ sống lâu năm, thân rễ phát triển. (Cỏ gấu loài cỏ sống nhiều năm, phần thân rễ phát triển mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ dại: chỉ chung các loại cỏ mọc không mong muốn.
  • Cỏ hoang: cỏ mọc tự nhiên, không được trồng trọt.
Ghi chú về từ vựng
  • Từ "cỏ " chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói hoặc văn chương dân gian. Trong các văn bản khoa học hay nông nghiệp chính thống, tên gọi "cỏ gấu" thường được ưu tiên sử dụng hơn.